Cụm Danh Từ (Noun Phrases)

📋 Tổng Quan

Công thức:

(Det) + (Adv) + (Adj) + N

1️⃣ a cat

2️⃣ a big cat

3️⃣ a very big cat

5 Dạng Từ Hạn Định (Determiners)

1

Mạo từ

a / an / the

💙 the annual report

2

Tính từ sở hữu

my / his / her / their / our / its

💙 their new policy

3

Từ chỉ số lượng

many / some / each / several

💙 many important decisions

4

Từ chỉ định

this / that / these / those

💙 these financial statements

5

Số đếm

one / two / three...

💙 three qualified candidates

1

The approval of the report surprised the entire team.

The _____ of the report surprised the entire team.

✓ Correct Answer: (C)

Sau "The" và trước giới từ "of" cần một danh từ. "Approval" (sự chấp thuận) là danh từ phù hợp với cấu trúc 'The + noun'.

🇻🇳 Dịch nghĩa

Sự chấp thuận báo cáo đã làm toàn bộ nhóm ngạc nhiên.

📚 Từ vựng cần học

  • • approval (n): sự chấp thuận
  • • surprise (v): làm ngạc nhiên
  • • entire (adj): toàn bộ
2

An important initiative to improve staff productivity will be announced soon.

An important _____ to improve staff productivity will be announced soon.

✓ Correct Answer: (C)

Sau tính từ "important" cần một danh từ. "Initiative" (sáng kiến) là danh từ phù hợp với cấu trúc 'An + adjective + noun'.

🇻🇳 Dịch nghĩa

Một sáng kiến quan trọng để cải thiện năng suất nhân viên sẽ được công bố sớm.

📚 Từ vựng cần học

  • • initiative (n): sáng kiến
  • • productivity (n): năng suất
  • • announce (v): công bố
3

Their clear involvement in resolving customer complaints was impressive.

Their clear _____ in resolving customer complaints was impressive.

✓ Correct Answer: (B)

Sau tính từ "clear" cần một danh từ. "Involvement" (sự tham gia) là danh từ phù hợp với cấu trúc 'Their + adjective + noun'.

🇻🇳 Dịch nghĩa

Sự tham gia rõ ràng của họ trong việc giải quyết khiếu nại của khách hàng thật ấn tượng.

📚 Từ vựng cần học

  • • involvement (n): sự tham gia
  • • resolve (v): giải quyết
  • • complaint (n): khiếu nại
4

The very rapid implementation of the software update caused system errors.

The very rapid _____ of the software update caused system errors.

✓ Correct Answer: (B)

Sau trạng từ "very" và tính từ "rapid" cần một danh từ. "Implementation" (sự triển khai) là danh từ phù hợp với cấu trúc 'The + adverb + adjective + noun'.

🇻🇳 Dịch nghĩa

Việc triển khai rất nhanh bản cập nhật phần mềm đã gây ra lỗi hệ thống.

📚 Từ vựng cần học

  • • implementation (n): sự triển khai
  • • rapid (adj): nhanh chóng
  • • cause (v): gây ra
5

The manager delivered a clear explanation to the entire team.

The manager delivered a clear _____ to the entire team.

✓ Correct Answer: (B)

Sau tính từ "clear" và động từ "delivered" cần một danh từ làm tân ngữ. "Explanation" (lời giải thích) là danh từ phù hợp.

🇻🇳 Dịch nghĩa

Người quản lý đã đưa ra lời giải thích rõ ràng cho toàn bộ nhóm.

📚 Từ vựng cần học

  • • explanation (n): lời giải thích
  • • deliver (v): đưa ra, truyền đạt
  • • entire (adj): toàn bộ
6

Please read the full description before signing the contract.

Please read the full _____ before signing the contract.

✓ Correct Answer: (B)

Sau tính từ "full" cần một danh từ. "Description" (mô tả) là danh từ phù hợp với cấu trúc 'the + adjective + noun'.

🇻🇳 Dịch nghĩa

Vui lòng đọc mô tả đầy đủ trước khi ký hợp đồng.

📚 Từ vựng cần học

  • • description (n): mô tả
  • • sign (v): ký
  • • contract (n): hợp đồng
7

We are waiting for their official approval on the budget plan.

We are waiting for their official _____ on the budget plan.

✓ Correct Answer: (D)

Sau tính từ "official" cần một danh từ. "Approval" (sự chấp thuận) là danh từ phù hợp với cấu trúc 'their + adjective + noun'.

🇻🇳 Dịch nghĩa

Chúng tôi đang chờ sự chấp thuận chính thức của họ về kế hoạch ngân sách.

📚 Từ vựng cần học

  • • approval (n): sự chấp thuận
  • • official (adj): chính thức
  • • budget plan: kế hoạch ngân sách
Luyện tiếp trên Đậu TOEIC: bài tập ngữ pháp có giải thích, đề thi thử chấm điểm ngay.
Luyện ngữ pháp TOEICLàm đề thi thử