Vị Trí Danh Từ (Noun Positions)

TOEIC Grammar Practice

📋 Tổng Quan

1

Danh từ làm Chủ ngữ

2

Danh từ làm Tân ngữ của Động từ

3

Danh từ làm Tân ngữ của Giới từ

4

Danh từ sau Sở hữu cách

🟦 1. Danh từ làm Chủ ngữ
1

Improvement in customer satisfaction led to a rise in sales.

_____ in customer satisfaction led to a rise in sales.

✓ Correct Answer: (D)

Vị trí đầu câu trước giới từ "in" cần một danh từ làm chủ ngữ. "Improvement" (sự cải thiện) là danh từ phù hợp.

🇻🇳 Dịch nghĩa

Sự cải thiện trong độ hài lòng của khách hàng đã dẫn đến sự tăng trưởng trong doanh số.

📚 Từ vựng cần học

  • • improvement (n): sự cải thiện
  • • customer satisfaction: sự hài lòng của khách hàng
  • • lead to: dẫn đến
2

Disclosure of confidential data is strictly prohibited.

_____ of confidential data is strictly prohibited.

✓ Correct Answer: (A)

Vị trí đầu câu trước giới từ "of" cần một danh từ làm chủ ngữ. "Disclosure" (sự tiết lộ) là danh từ phù hợp.

🇻🇳 Dịch nghĩa

Việc tiết lộ dữ liệu bảo mật bị cấm nghiêm ngặt.

📚 Từ vựng cần học

  • • disclosure (n): sự tiết lộ
  • • confidential (adj): bảo mật
  • • strictly prohibited: bị cấm nghiêm ngặt
🟦 2. Danh từ làm Tân ngữ của Động từ
3

The CEO emphasized growth as a long-term business goal.

The CEO emphasized _____ as a long-term business goal.

✓ Correct Answer: (A)

Sau động từ "emphasized" cần một danh từ làm tân ngữ. "Growth" (sự tăng trưởng) là danh từ phù hợp.

🇻🇳 Dịch nghĩa

CEO nhấn mạnh sự tăng trưởng như một mục tiêu kinh doanh dài hạn.

📚 Từ vựng cần học

  • • growth (n): sự tăng trưởng
  • • emphasize (v): nhấn mạnh
  • • long-term goal: mục tiêu dài hạn
4

The training session provided valuable guidance to new employees.

The training session provided valuable _____ to new employees.

✓ Correct Answer: (C)

Sau tính từ "valuable" và động từ "provided" cần một danh từ làm tân ngữ. "Guidance" (sự hướng dẫn) là danh từ phù hợp.

🇻🇳 Dịch nghĩa

Buổi đào tạo đã cung cấp sự hướng dẫn có giá trị cho nhân viên mới.

📚 Từ vựng cần học

  • • guidance (n): sự hướng dẫn
  • • valuable (adj): có giá trị
  • • provide (v): cung cấp
🟦 3. Danh từ làm Tân ngữ của Giới từ
5

All new policies must comply with advice from the finance department.

All new policies must comply with _____ from the finance department.

✓ Correct Answer: (C)

Sau giới từ "with" cần một danh từ làm tân ngữ. "Advice" (lời khuyên) là danh từ không đếm được phù hợp.

🇻🇳 Dịch nghĩa

Tất cả các chính sách mới phải tuân thủ lời khuyên từ phòng tài chính.

📚 Từ vựng cần học

  • • advice (n): lời khuyên (không đếm được)
  • • comply with: tuân thủ
  • • finance department: phòng tài chính
6

We had to stop the machine due to excessive noise during operation.

We had to stop the machine due to excessive _____ during operation.

✓ Correct Answer: (C)

Sau giới từ "to" và tính từ "excessive" cần một danh từ. "Noise" (tiếng ồn) là danh từ không đếm được phù hợp.

🇻🇳 Dịch nghĩa

Chúng tôi phải dừng máy do tiếng ồn quá mức trong quá trình vận hành.

📚 Từ vựng cần học

  • • noise (n): tiếng ồn (không đếm được)
  • • excessive (adj): quá mức
  • • due to: do, bởi vì
🟦 4. Danh từ sau Sở hữu cách ('s)
7

The manager's confidence made a strong impression on the interview panel.

The manager's _____ made a strong impression on the interview panel.

✓ Correct Answer: (B)

Sau sở hữu cách "manager's" cần một danh từ. "Confidence" (sự tự tin) là danh từ phù hợp làm chủ ngữ của câu.

🇻🇳 Dịch nghĩa

Sự tự tin của người quản lý đã tạo ấn tượng mạnh mẽ với hội đồng phỏng vấn.

📚 Từ vựng cần học

  • • confidence (n): sự tự tin
  • • make an impression: tạo ấn tượng
  • • interview panel: hội đồng phỏng vấn
8

The company's investment in renewable energy has attracted new investors.

The company's _____ in renewable energy has attracted new investors.

✓ Correct Answer: (B)

Sau sở hữu cách "company's" cần một danh từ. "Investment" (sự đầu tư) là danh từ phù hợp làm chủ ngữ của câu.

🇻🇳 Dịch nghĩa

Khoản đầu tư của công ty vào năng lượng tái tạo đã thu hút các nhà đầu tư mới.

📚 Từ vựng cần học

  • • investment (n): sự đầu tư, khoản đầu tư
  • • renewable energy: năng lượng tái tạo
  • • attract (v): thu hút
Luyện tiếp trên Đậu TOEIC: bài tập ngữ pháp có giải thích, đề thi thử chấm điểm ngay.
Luyện ngữ pháp TOEICLàm đề thi thử