Trạng từ (Adverb)

I. Trạng từ là gì?

Trạng từ là những từ dùng để bổ nghĩa cho động từ, tính từ, một trạng từ khác hoặc cả một câu, nhằm cung cấp thêm thông tin về cách thức, mức độ, thời gian, địa điểm, tần suất,... của hành động, tính chất hoặc sự việc.

Chức năng của trạng từ:

Bổ nghĩa cho động từ: Anh ấy lái xe cẩn thận. (He drives carefully.)
Bổ nghĩa cho tính từ: Cô ấy rất xinh đẹp. (She is very beautiful.)
Bổ nghĩa cho trạng từ khác: Anh ấy nói chuyện quá nhanh. (He speaks too quickly.)
Bổ nghĩa cho cả câu: May mắn thay, không ai bị thương. (Fortunately, no one was hurt.)

Vị trí của Trạng từ

Trạng từ có thể bổ nghĩa cho tính từ hoặc động từ. Hãy chọn thẻ tương ứng để khám phá các quy tắc vị trí quan trọng.

II. Vị trí trạng từ bổ nghĩa tính từ

1. Det + Adv + Adj + N

Det
+
Adv
+
Adj
+
N

Giải thích: Trạng từ đứng giữa mạo từ/từ hạn định và tính từ để nhấn mạnh mức độ cho tính từ đó.

→ She is a remarkably intelligent student. (Cô ấy là một học sinh thông minh một cách đáng kể.)

→ He presented a highly effective solution. (Anh ấy đã trình bày một giải pháp cực kỳ hiệu quả.)

2. V (nối) + Adv + Adj

V nối
+
Adv
+
Adj

Giải thích: Trạng từ đứng sau động từ nối và trước tính từ để bổ nghĩa cho tính từ.

→ The presentation was extremely clear. (Bài thuyết trình cực kỳ rõ ràng.)

→ The new system proved surprisingly easy to use. (Hệ thống mới hóa ra lại dễ sử dụng một cách đáng ngạc nhiên.)

3. make/find/keep + O + Adv + Adj

make
+
Object
+
Adv
+
Adj

Giải thích: Trạng từ đứng sau tân ngữ và trước tính từ để bổ nghĩa cho tính từ đó.

→ We found the task unusually difficult. (Chúng tôi thấy nhiệm vụ khó khăn một cách bất thường.)

→ Keeping the office perfectly organized helps productivity. (Giữ văn phòng được sắp xếp hoàn hảo giúp tăng năng suất.)

III. Vị trí trạng từ bổ nghĩa động từ

1. Giữa chủ ngữ và động từ

S
+
Adv
+
V

Giải thích: Thường là trạng từ chỉ tần suất (always, often...) hoặc cách thức.

→ She always arrives on time. (Cô ấy luôn luôn đến đúng giờ.)

→ The team rarely misses a deadline. (Đội hiếm khi bỏ lỡ thời hạn.)

2. Giữa trợ động từ và động từ chính

Trợ V
+
Adv
+
V chính

Giải thích: Áp dụng khi câu có trợ động từ (have, will, should...).

→ They have successfully completed the project. (Họ đã hoàn thành dự án một cách thành công.)

→ We will certainly consider your feedback. (Chúng tôi chắc chắn sẽ xem xét phản hồi của bạn.)

3. Sau tân ngữ

V
+
O
+
Adv

Giải thích: Khi động từ có tân ngữ, trạng từ thường đứng sau tân ngữ đó.

→ He explained the rules clearly. (Anh ấy giải thích các quy tắc một cách rõ ràng.)

→ Please send your questions directly to the support team. (Vui lòng gửi câu hỏi của bạn trực tiếp đến đội hỗ trợ.)

4. Sau nội động từ

Nội V
+
Adv

Giải thích: Trạng từ đứng ngay sau nội động từ (động từ không cần tân ngữ).

→ The economy grew rapidly. (Nền kinh tế tăng trưởng nhanh chóng.)

→ The speaker spoke eloquently throughout the conference. (Người diễn thuyết đã nói một cách hùng hồn trong suốt hội nghị.)

5. Sau động từ bị động

be
+
V3
+
Adv

Giải thích: Trạng từ thường đứng sau phân từ quá khứ (V3) trong câu bị động, hoặc cũng có thể đứng giữa 'be' và V3.

→ The report was prepared carefully. (Báo cáo đã được chuẩn bị một cách cẩn thận.)

→ The new software was thoroughly tested before release. (Phần mềm mới đã được kiểm tra kỹ lưỡng trước khi phát hành.)

6. Trong Phrasal Verb

V
+
Adv
+
Giới từ/Particle

Giải thích: Vị trí của trạng từ có thể thay đổi, nhưng thường đứng giữa động từ và giới từ/tiểu từ của cụm động từ.

→ You can go directly to the main office. (Bạn có thể đi thẳng đến văn phòng chính.)

→ We need to focus exclusively on customer satisfaction. (Chúng ta cần tập trung hoàn toàn vào sự hài lòng của khách hàng.)

Luyện tiếp trên Đậu TOEIC: bài tập ngữ pháp có giải thích, đề thi thử chấm điểm ngay.
Luyện ngữ pháp TOEICLàm đề thi thử