Tính từ

I. Tính từ là gì?

Tính từ là những từ dùng để miêu tả tính chất, đặc điểm của con người, sự vật, hiện tượng. Chúng giúp cho câu văn trở nên sinh động và rõ nghĩa hơn.

👤 Miêu tả người

  • smart (thông minh)
  • tall (cao)
  • handsome (đẹp trai)

📦 Miêu tả vật

  • expensive (đắt)
  • cheap (rẻ)
  • durable (bền)

II. Các vị trí thường gặp

Trong phần này, chúng ta sẽ khám phá ba vị trí phổ biến nhất của tính từ trong câu. Hãy bấm vào từng thẻ để tìm hiểu quy tắc và xem các ví dụ minh họa.

Vị trí 1: Trước Danh từ

Đây là vị trí phổ biến nhất. Tính từ đứng ngay trước danh từ mà nó bổ nghĩa để mô tả cho danh từ đó.

Tính từ
+
Danh từ

→ an old house (một ngôi nhà cũ)

→ three big apples (ba quả táo to)

Bài tập thực hành: Tính từ trước Danh từ

Vị trí 2: Sau Động từ nối (Linking Verbs)

Tính từ đứng sau các động từ nối (linking verbs) để miêu tả chủ ngữ của câu. Các động từ nối không chỉ hành động mà thường diễn tả trạng thái, cảm xúc, hoặc sự tồn tại.

Chủ ngữ
+
Động từ nối
+
Tính từ

Các động từ nối hay gặp trong TOEIC:

be (am, is, are, was, were)

→ The new policy is necessary for our growth. (Chính sách mới cần thiết cho sự phát triển của chúng ta.)

look (trông có vẻ)

→ The manager looked pleased with the quarterly results. (Người quản lý trông hài lòng với kết quả quý.)

seem (dường như)

→ The new product launch seemed successful. (Sự ra mắt sản phẩm mới có vẻ thành công.)

feel (cảm thấy)

→ I feel confident about the presentation. (Tôi cảm thấy tự tin về bài thuyết trình.)

sound (nghe có vẻ)

→ That proposal sounds reasonable. (Đề xuất đó nghe có vẻ hợp lý.)

become (trở nên)

→ The market became competitive very quickly. (Thị trường trở nên cạnh tranh rất nhanh.)

remain (duy trì)

→ Despite the challenges, the team remained optimistic. (Mặc dù có những thách thức, đội vẫn giữ thái độ lạc quan.)

Sau tính từ thường là gì?

Tính từ thường đứng trước danh từ hoặc sau động từ nối. Tuy nhiên, trong một số trường hợp, sau tính từ có thể là các cấu trúc bổ nghĩa khác.

To + V (Động từ nguyên mẫu)

→ The team is ready to implement the new strategy. (Đội đã sẵn sàng thực hiện chiến lược mới.)

→ We are pleased to announce the promotion. (Chúng tôi rất vui được thông báo về việc thăng chức.)

That + Mệnh đề

→ Management is confident that sales will increase. (Ban quản lý tự tin rằng doanh số sẽ tăng.)

→ We are concerned that the deadline is approaching. (Chúng tôi lo ngại rằng thời hạn đang đến gần.)

Giới từ + Someone/Something

→ The company is responsible for customer satisfaction. (Công ty chịu trách nhiệm về sự hài lòng của khách hàng.)

→ The new system is compatible with existing hardware. (Hệ thống mới tương thích với phần cứng hiện có.)

Bài tập thực hành

Vị trí 3: Trong cấu trúc đặc biệt

Tính từ đứng sau tân ngữ (Object) trong các cấu trúc với 'make', 'find', 'keep'.

make something adj: làm cho cái gì đó như thế nào.

make
+
Object
+
adj

→ He made the room clean.

find something adj: thấy cái gì đó như thế nào.

find
+
Object
+
adj

→ I find this book interesting.

keep something adj: giữ cho cái gì đó như thế nào.

keep
+
Object
+
adj

→ Please keep the door open.

Bài tập thực hành

III. Hậu tố tạo Tính từ

Nhiều tính từ được hình thành bằng cách thêm hậu tố vào sau danh từ hoặc động từ. Hãy nhấn vào từng hậu tố để xem các ví dụ.

IV. Các trường hợp cần lưu ý

Ngôn ngữ luôn có những ngoại lệ. Dưới đây là một số trường hợp đặc biệt bạn cần ghi nhớ để tránh nhầm lẫn.

⚠️ Đuôi al nhưng là Danh từ

Khi thêm đuôi al vào sau một số động từ, ta được danh từ thay vì tính từ.

  • remove → removal (sự loại bỏ)
  • propose → proposal (sự đề xuất)
  • renew → renewal (sự gia hạn)

⚠️ Đuôi ive nhưng là Danh từ

Có một số danh từ quan trọng kết thúc bằng đuôi ive mà bạn cần nhớ.

  • representative (người đại diện)
  • initiative (sáng kiến)

Bài tập thực hành: Các trường hợp ngoại lệ

Luyện tiếp trên Đậu TOEIC: bài tập ngữ pháp có giải thích, đề thi thử chấm điểm ngay.
Luyện ngữ pháp TOEICLàm đề thi thử