← Đậu TOEIC
Tài liệu TOEIC
·
Luyện ngữ pháp
·
Đề thi thử
📚 Vị trí tính từ sau động từ nối
Adjectives after Linking Verbs
be
(am, is, are, was, were)
The new policy
is necessary
for our growth.
→ Chính sách mới cần thiết cho sự phát triển của chúng ta.
look
(trông có vẻ)
The manager
looked pleased
with the quarterly results.
→ Người quản lý trông hài lòng với kết quả quý.
seem
(có vẻ)
The new product launch
seemed successful
.
→ Sự ra mắt sản phẩm mới có vẻ thành công.
appear
(xuất hiện / có vẻ)
The solution
appears effective
in most cases.
→ Giải pháp có vẻ hiệu quả trong hầu hết các trường hợp.
feel
(cảm thấy)
I
feel confident
about the presentation.
→ Tôi cảm thấy tự tin về bài thuyết trình.
sound
(nghe có vẻ)
That proposal
sounds reasonable
.
→ Đề xuất đó nghe có vẻ hợp lý.
become
(trở nên)
The market
became competitive
very quickly.
→ Thị trường trở nên cạnh tranh rất nhanh.
remain
(duy trì / vẫn)
Despite the challenges, the team
remained optimistic
.
→ Mặc dù có những thách thức, đội vẫn giữ thái độ lạc quan.
🎯 Bài tập thực hành
Kiểm tra đáp án
Luyện tiếp trên Đậu TOEIC: bài tập ngữ pháp có giải thích, đề thi thử chấm điểm ngay.
Luyện ngữ pháp TOEIC
Làm đề thi thử