5 Thành Phần Cơ Bản Trong Câu

Năm thành phần cốt lõi này đóng vai trò nền tảng, giúp chúng ta xây dựng và hiểu các câu tiếng Anh. Cùng điểm qua vai trò của từng thành phần.

Tổng Quan

Chủ Ngữ (S)

Người/vật thực hiện.

Động Từ (V)

Hành động/trạng thái.

Tân Ngữ (O)

Đối tượng nhận tác động.

Bổ Ngữ (C)

Mô tả/định danh.

Bổ Nghĩa (Adverbial)

Thêm ngữ cảnh (How, When,...).

Bài Tập Thực Hành

Luyện tập phân tích câu.

1. Cặp Đôi Nền Tảng (S + V)

Đây là hai thành phần không thể thiếu, tạo nên ý nghĩa cốt lõi của mọi câu.

Chủ Ngữ (Subject)

Người hoặc vật thực hiện hành động.

Ví dụ: I, Jane, The car

+

Động Từ (Verb)

Hành động hoặc trạng thái của chủ ngữ.

Ví dụ: run, is, loves

Câu đơn giản nhất chỉ cần S + V:

Birds sing. (Những chú chim hót.)

The sun shines. (Mặt trời chiếu sáng.)

2. Thêm "Đối Tượng": Tân Ngữ (O)

Tân ngữ là thành phần nhận tác động trực tiếp của hành động, trả lời câu hỏi "Ai?" hoặc "Cái gì?".

Tân Ngữ (Object)

Là đối tượng nhận tác động của hành động do động từ thể hiện.

Subject
→
Verb
→
Object

She read a book. (Cô ấy đọc một quyển sách -> đọc cái gì?)

He ate an apple. (Anh ấy ăn một quả táo -> ăn cái gì?)

3. Làm Rõ Nghĩa: Bổ Ngữ (C)

Bổ ngữ không nhận hành động, mà mô tả hoặc định danh cho chủ ngữ.

Bổ Ngữ (Complement)

Mô tả hoặc định danh cho chủ ngữ, thường đi sau động từ nối (be, feel, seem...).

Subject
→
Verb
→
Complement

She is happy. (Cô ấy hạnh phúc.) → 'happy' mô tả trạng thái của 'She'.

The sky looks blue. (Bầu trời trông xanh.) → 'blue' mô tả 'The sky'.

4. Thêm Ngữ Cảnh: Thành Phần Bổ Nghĩa (Adverbial)

Cung cấp thông tin phụ về cách thức, thời gian, địa điểm, lý do của hành động.

Cách thức (How)

Miêu tả hành động được thực hiện như thế nào.

She sings beautifully. (Cô ấy hát rất hay.)

He drives carefully. (Anh ấy lái xe cẩn thận.)

Thời gian (When)

Chỉ rõ thời điểm hành động xảy ra.

We met in June. (Chúng tôi gặp nhau vào tháng Sáu.)

I will call you tomorrow morning. (Tôi sẽ gọi cho bạn sáng mai.)

Nơi chốn (Where)

Cho biết hành động diễn ra ở đâu.

He studies at the library. (Anh ấy học ở thư viện.)

They live here. (Họ sống ở đây.)

Lý do (Why)

Giải thích nguyên nhân hoặc mục đích của hành động.

She works hard to succeed. (Cô ấy làm việc chăm chỉ để thành công.)

He went to the store to buy some milk. (Anh ấy đi đến cửa hàng để mua sữa.)

Bài Tập Thực Hành

Nhấp vào mỗi câu để xem phân tích các thành phần (Chủ ngữ, Động từ, Tân ngữ, Bổ ngữ, Thành phần bổ nghĩa).

  • 1. She likes chocolate.► (Cô ấy thích sô cô la.)

    She likes chocolate.

    • Chủ ngữ: She
    • Động từ: likes
    • Tân ngữ: chocolate
  • 2. They are kind.► (Họ tốt bụng.)

    They are kind.

    • Chủ ngữ: They
    • Động từ: are
    • Bổ ngữ: kind
  • 3. My sister watches TV every evening.► (Chị gái tôi xem TV mỗi tối.)

    My sister watches TV every evening.

    • Chủ ngữ: My sister
    • Động từ: watches
    • Tân ngữ: TV
    • Thành phần bổ nghĩa: every evening (Thời gian)
  • 4. The dog barked loudly last night.► (Con chó sủa ầm ĩ đêm qua.)

    The dog barked loudly last night.

    • Chủ ngữ: The dog
    • Động từ: barked
    • Thành phần bổ nghĩa: loudly (Cách thức), last night (Thời gian)
  • 5. He became a doctor at the age of 30.► (Anh ấy trở thành bác sĩ ở tuổi 30.)

    He became a doctor at the age of 30.

    • Chủ ngữ: He
    • Động từ: became
    • Bổ ngữ: a doctor
    • Thành phần bổ nghĩa: at the age of 30 (Thời gian)
  • 6. I hate traffic jams.► (Tôi ghét tắc đường.)

    I hate traffic jams.

    • Chủ ngữ: I
    • Động từ: hate
    • Tân ngữ: traffic jams
  • 7. This coffee tastes bitter.► (Cà phê này có vị đắng.)

    This coffee tastes bitter.

    • Chủ ngữ: This coffee
    • Động từ: tastes
    • Bổ ngữ: bitter
  • 8. We visited the museum last Sunday.► (Chúng tôi đã thăm bảo tàng Chủ Nhật tuần trước.)

    We visited the museum last Sunday.

    • Chủ ngữ: We
    • Động từ: visited
    • Tân ngữ: the museum
    • Thành phần bổ nghĩa: last Sunday (Thời gian)
  • 9. Her voice sounds beautiful.► (Giọng cô ấy nghe hay (đẹp).)

    Her voice sounds beautiful.

    • Chủ ngữ: Her voice
    • Động từ: sounds
    • Bổ ngữ: beautiful
  • 10. Tom opened the window.► (Tom đã mở cửa sổ.)

    Tom opened the window.

    • Chủ ngữ: Tom
    • Động từ: opened
    • Tân ngữ: the window
Luyện tiếp trên Đậu TOEIC: bài tập ngữ pháp có giải thích, đề thi thử chấm điểm ngay.
Luyện ngữ pháp TOEICLàm đề thi thử