So Sánh Hơn

Loại Tính từ/trạng từ So sánh hơn So sánh nhất
Tính từ ngắn (1 âm tiết) young younger youngest
Tính từ dài (từ 2 âm tiết trở lên) comfortable more comfortable most comfortable
Tính từ ngắn (2 âm tiết kết thúc bằng phụ âm "y") easy easier easiest
happy happier happiest
Trạng từ dài (kết thúc bằng "ly") slowly more slowly most slowly
Tính từ/trạng từ bất quy tắc good/well better best
bad/badly worse worst
much/many more most
little less least

Cấu trúc so sánh hơn

Tính từ/trạng từ ngắn
V + adj/adv + er + than

My room is smaller than yours.

(Phòng của tôi nhỏ hơn phòng của bạn.)

She works harder than her colleagues.

(Cô ấy làm việc chăm chỉ hơn đồng nghiệp của mình.)

Tính từ/trạng từ dài
V + more + adj/adv + than

This movie is more exciting than that one.

(Bộ phim này hấp dẫn hơn bộ phim kia.)

He speaks English more fluently than me.

(Anh ấy nói tiếng Anh trôi chảy hơn tôi.)

Nhấn mạnh so sánh hơn: much / far / significantly / ...

His speech was much longer than mine.

(Bài phát biểu của anh ấy dài hơn bài phát biểu của tôi rất nhiều.)

Her performance was significantly better than last year.

(Hiệu suất của cô ấy tốt hơn rõ rệt so với năm ngoái.)

Lược bỏ "than"

The new model is faster and more efficient.

(Mẫu mới nhanh hơn và hiệu quả hơn.)

So sánh hơn trong cụm danh từ

She's looking for a bigger house.

(Cô ấy đang tìm một ngôi nhà to hơn.)

Practice

1.
The revised contract is ______ and easier to understand.
A. clearer
B. clearly
C. more clearly
D. clear
✓ Đáp án đúng: A. clearer
Sau động từ "is" cần tính từ so sánh hơn. "Clear" là tính từ ngắn nên thêm "-er".
Dịch: Hợp đồng sửa đổi rõ ràng hơn và dễ hiểu hơn.
2.
The updated system is ______ than the previous version.
A. more reliable
B. reliably
C. reliability
D. most reliable
✓ Đáp án đúng: A. more reliable
Sau động từ "is" cần tính từ so sánh hơn. "Reliable" là tính từ dài nên dùng "more + adj".
Dịch: Hệ thống cập nhật đáng tin cậy hơn phiên bản trước.
3.
Our customer service is now ______ than it was six months ago.
A. responsiveness
B. more responsive
C. respond
D. most responsive
✓ Đáp án đúng: B. more responsive
Sau động từ "is" cần tính từ so sánh hơn. "Responsive" là tính từ dài nên dùng "more + adj".
Dịch: Dịch vụ khách hàng của chúng tôi bây giờ phản hồi nhanh hơn so với sáu tháng trước.
4.
Our Tokyo office is significantly ______ than the branch in Osaka.
A. large
B. more large
C. larger
D. largely
✓ Đáp án đúng: C. larger
Sau động từ "is" cần tính từ so sánh hơn. "Large" là tính từ ngắn nên thêm "-er". "Significantly" nhấn mạnh mức độ so sánh.
Dịch: Văn phòng Tokyo của chúng tôi lớn hơn đáng kể so với chi nhánh ở Osaka.
5.
This year's profit margin is slightly ______ than projected.
A. high
B. higher
C. highly
D. highest
✓ Đáp án đúng: B. higher
Sau động từ "is" cần tính từ so sánh hơn. "High" là tính từ ngắn nên thêm "-er".
Dịch: Tỷ suất lợi nhuận năm nay cao hơn một chút so với dự kiến.
6.
Employees are looking for ______ benefits and better job security.
A. good
B. better
C. best
D. well
✓ Đáp án đúng: B. better
Cần tính từ so sánh hơn trong cụm danh từ. "Good" là tính từ bất quy tắc, so sánh hơn là "better".
Dịch: Nhân viên đang tìm kiếm phúc lợi tốt hơn và sự đảm bảo công việc tốt hơn.
7.
The meeting room on the 5th floor is ______ than the one near reception.
A. spacious
B. more spacious
C. most spacious
D. spaciously
✓ Đáp án đúng: B. more spacious
Sau động từ "is" cần tính từ so sánh hơn. "Spacious" là tính từ dài nên dùng "more + adj".
Dịch: Phòng họp ở tầng 5 rộng rãi hơn phòng gần quầy lễ tân.
8.
The instructions should be ______ than the previous version to reduce confusion.
A. simple
B. simply
C. simpler
D. simplicity
✓ Đáp án đúng: C. simpler
Sau động từ "be" cần tính từ so sánh hơn. "Simple" là tính từ ngắn nên thêm "-r".
Dịch: Hướng dẫn nên đơn giản hơn phiên bản trước để giảm sự nhầm lẫn.
9.
The candidate's resume was ______ than the others we received.
A. impressive
B. most impressive
C. impressively
D. more impressive
✓ Đáp án đúng: D. more impressive
Sau động từ "was" cần tính từ so sánh hơn. "Impressive" là tính từ dài nên dùng "more + adj".
Dịch: Hồ sơ xin việc của ứng viên ấn tượng hơn những hồ sơ khác chúng tôi nhận được.
Luyện tiếp trên Đậu TOEIC: bài tập ngữ pháp có giải thích, đề thi thử chấm điểm ngay.
Luyện ngữ pháp TOEICLàm đề thi thử