Mệnh Đề Quan Hệ
Mệnh đề quan hệ là phần đứng sau danh từ để bổ nghĩa hoặc mô tả rõ hơn cho danh từ đó.
Câu đơn: The student asks a lot of questions.
Thêm mệnh đề quan hệ:
• The student who sits next to me asks a lot of questions.
• The student whom the teacher called on asks a lot of questions.
Mệnh đề quan hệ bắt đầu bằng các đại từ quan hệ: who, whom, which, that, whose
Cách dùng của các đại từ quan hệ
1. Sau danh từ chỉ người
WHO/WHOM + (S) + V → mà, hoặc người mà
The client who/whom we met yesterday signed the contract.
→ Vị khách hàng mà chúng tôi gặp hôm qua đã ký hợp đồng.
⚠️ Lưu ý:
Nếu sau who là động từ, thì không dùng whom được.
The manager who leads the marketing team often gives useful feedback.
→ Quản lý mà dẫn dắt đội ngũ marketing thường đưa ra phản hồi hữu ích.
2. Sau danh từ chỉ vật/con vật
WHICH + (S) + V → mà, hoặc cái mà
The book which I borrowed from the library is very interesting.
→ Cuốn sách mà tôi mượn từ thư viện rất thú vị.
The car which is parked outside is mine.
→ Chiếc xe đang đậu bên ngoài là của tôi.
3. Sau danh từ chỉ người / vật / con vật (that)
THAT có thể thay thế WHO hoặc WHICH
The car that/which he drives is expensive.
→ Chiếc xe mà anh ta lái rất đắt tiền.
The man that/who called you is my boss.
→ Người đàn ông mà đã gọi bạn là sếp của tôi.
⚠️ Lưu ý quan trọng:
THAT không đứng sau dấu phẩy và giới từ
• My car, which I bought last year, is very reliable. ⇒ không dùng that được.
4. Chỉ sự sở hữu (WHOSE)
WHOSE → có, mà có
This is the student whose work was the best.
→ Đây là học sinh có bài làm tốt nhất.
The house whose roof is red belongs to my friend.
→ Ngôi nhà có mái ngói đỏ là của bạn tôi.
Practice
1.
The candidate _______ demonstrated strong leadership skills was offered the position.
A. whom
B. who
C. whose
D. which
✓ Đáp án đúng: B. who
Sau danh từ chỉ người (candidate) và trước động từ (demonstrated) → dùng "who".
Dịch: Ứng viên đã thể hiện kỹ năng lãnh đạo mạnh mẽ được mời nhận vị trí.
2.
The report _______ you submitted yesterday requires a few revisions.
A. who
B. whom
C. that
D. whose
✓ Đáp án đúng: C. that
Sau danh từ chỉ vật (report) và trước chủ ngữ (you) → dùng "that" hoặc "which".
Dịch: Báo cáo mà bạn đã nộp hôm qua cần một vài sửa đổi.
3.
Customers _______ register online receive a 10% discount on their first purchase.
A. whom
B. whose
C. which
D. who
✓ Đáp án đúng: D. who
Sau danh từ chỉ người (Customers) và trước động từ (register) → dùng "who".
Dịch: Khách hàng đăng ký trực tuyến nhận được giảm giá 10% cho lần mua hàng đầu tiên.
4.
The company decided to implement the strategy _______ was proposed by the new marketing team.
A. who
B. whom
C. that
D. whose
✓ Đáp án đúng: C. that
Sau danh từ chỉ vật (strategy) và trước động từ (was) → dùng "that" hoặc "which".
Dịch: Công ty quyết định thực hiện chiến lược được đề xuất bởi nhóm marketing mới.
5.
We are looking for an individual _______ communication skills are exceptional.
A. who
B. whom
C. whose
D. which
✓ Đáp án đúng: C. whose
Sau danh từ chỉ người và trước danh từ (communication skills) để chỉ sở hữu → dùng "whose".
Dịch: Chúng tôi đang tìm kiếm một cá nhân có kỹ năng giao tiếp xuất sắc.
6.
The policies _______ the board approved will take effect next quarter.
A. who
B. whom
C. which
D. whose
✓ Đáp án đúng: C. which
Sau danh từ chỉ vật (policies) và trước chủ ngữ (the board) → dùng "which" hoặc "that".
Dịch: Các chính sách mà hội đồng đã phê duyệt sẽ có hiệu lực vào quý tới.
7.
Any employee _______ wishes to apply for the training program must do so by Friday.
A. whom
B. whose
C. which
D. who
✓ Đáp án đúng: D. who
Sau danh từ chỉ người (employee) và trước động từ (wishes) → dùng "who".
Dịch: Bất kỳ nhân viên nào muốn đăng ký chương trình đào tạo phải làm như vậy trước thứ Sáu.
8.
The new product _______ was launched last month has received positive reviews.
A. who
B. whom
C. which
D. whose
✓ Đáp án đúng: C. which
Sau danh từ chỉ vật (product) và trước động từ (was) → dùng "which" hoặc "that".
Dịch: Sản phẩm mới được ra mắt vào tháng trước đã nhận được đánh giá tích cực.
9.
She interviewed the specialist _______ advice proved to be invaluable.
A. who
B. whom
C. whose
D. which
✓ Đáp án đúng: C. whose
Sau danh từ chỉ người và trước danh từ (advice) để chỉ sở hữu → dùng "whose".
Dịch: Cô ấy đã phỏng vấn chuyên gia có lời khuyên vô cùng quý giá.
10.
The materials _______ we ordered last week arrived earlier than expected.
A. who
B. whom
C. which
D. whose
✓ Đáp án đúng: C. which
Sau danh từ chỉ vật (materials) và trước chủ ngữ (we) → dùng "which" hoặc "that".
Dịch: Các vật liệu mà chúng tôi đã đặt tuần trước đã đến sớm hơn dự kiến.