Liên Từ và Giới Từ Đồng Nghĩa

Trong Part 5 TOEIC, sẽ có câu yêu cầu các bạn chọn giữa liên từ, giới từ đồng nghĩa

The meeting was postponed ______ the manager's unexpected absence.

A. although (mặc dù)

B. due to (bởi vì)

C. because (bởi vì)

D. unless (trừ khi)

Các liên từ giới từ đồng nghĩa

Nghĩa Giới từ Liên từ
Bởi vì because of, due to, thanks to because, since, as
Mặc dù in spite of, despite although, even though, though
Trong during while
📌 Quy tắc quan trọng
Sau liên từ là một mệnh đề, còn sau giới từ là danh từ

Ví dụ minh họa

Although he is unemployed, he is always busy.

(Mặc dù anh ấy thất nghiệp, anh ấy luôn bận rộn.)

In spite of his great efforts, he didn't win the contract.

(Mặc dù đã nỗ lực rất nhiều, anh ấy vẫn không giành được hợp đồng.)

Practice

1.
The client canceled the order ______ a delay in delivery.
A. because of
B. although
C. however
D. because
✓ Đáp án đúng: A. because of
Sau chỗ trống là "a delay" (danh từ) → cần giới từ "because of".
Dịch: Khách hàng đã hủy đơn hàng vì sự chậm trễ trong giao hàng.
2.
______ he had no prior experience, he performed exceptionally well.
A. Despite
B. Although
C. In front of
D. During
✓ Đáp án đúng: B. Although
Sau chỗ trống là "he had..." (mệnh đề) → cần liên từ "Although".
Dịch: Mặc dù anh ấy không có kinh nghiệm trước đó, anh ấy đã thể hiện xuất sắc.
3.
The meeting was postponed ______ the manager's unexpected absence.
A. although
B. due to
C. if
D. because
✓ Đáp án đúng: B. due to
Sau chỗ trống là "the manager's absence" (danh từ) → cần giới từ "due to".
Dịch: Cuộc họp đã bị hoãn lại vì sự vắng mặt bất ngờ của người quản lý.
4.
She received several emails ______ she was on the conference call.
A. during
B. for
C. while
D. because
✓ Đáp án đúng: C. while
Sau chỗ trống là "she was..." (mệnh đề) → cần liên từ "while".
Dịch: Cô ấy đã nhận được nhiều email trong khi đang tham gia cuộc gọi hội nghị.
5.
Mr. Choi accepted the job offer ______ the lower salary.
A. because
B. in spite of
C. if
D. even though
✓ Đáp án đúng: B. in spite of
Sau chỗ trống là "the lower salary" (danh từ) → cần giới từ "in spite of".
Dịch: Ông Choi đã chấp nhận lời đề nghị công việc mặc dù mức lương thấp hơn.
6.
______ the new regulations, all visitors must sign in at the front desk.
A. Because
B. Although
C. Because of
D. Even though
✓ Đáp án đúng: C. Because of
Sau chỗ trống là "the new regulations" (danh từ) → cần giới từ "Because of".
Dịch: Vì các quy định mới, tất cả khách đến thăm phải đăng ký tại quầy lễ tân.
7.
The report was approved ______ it was submitted after the deadline.
A. even though
B. because of
C. in spite of
D. when
✓ Đáp án đúng: A. even though
Sau chỗ trống là "it was..." (mệnh đề) → cần liên từ "even though".
Dịch: Báo cáo đã được phê duyệt mặc dù nó được nộp sau thời hạn.
8.
We have decided to hire additional staff ______ the increase in workload.
A. because
B. although
C. due to
D. additionally
✓ Đáp án đúng: C. due to
Sau chỗ trống là "the increase" (danh từ) → cần giới từ "due to".
Dịch: Chúng tôi đã quyết định tuyển thêm nhân viên vì khối lượng công việc tăng lên.
9.
Please do not use your phone ______ the meeting.
A. while
B. when
C. during
D. because
✓ Đáp án đúng: C. during
Sau chỗ trống là "the meeting" (danh từ) → cần giới từ "during".
Dịch: Vui lòng không sử dụng điện thoại trong suốt cuộc họp.
10.
The equipment was replaced ______ it did not meet safety standards.
A. however
B. because
C. despite
D. due to
✓ Đáp án đúng: B. because
Sau chỗ trống là "it did not..." (mệnh đề) → cần liên từ "because".
Dịch: Thiết bị đã được thay thế vì nó không đáp ứng các tiêu chuẩn an toàn.
Luyện tiếp trên Đậu TOEIC: bài tập ngữ pháp có giải thích, đề thi thử chấm điểm ngay.
Luyện ngữ pháp TOEICLàm đề thi thử