🎯 Cách Nhận Biết Câu Từ Loại
Bạn nhận biết câu từ loại khi 4 lựa chọn A, B, C, D có cùng gốc từ nhưng mang các hậu tố (đuôi) khác nhau, biểu thị các loại từ khác nhau.
📝 Ví dụ:
The new manager is responsible for the overall ______ of the team.
💡 Làm Sao Làm Được Dạng Câu Trên?
1
Biết được chỗ trống cần điền loại từ gì, vị trí của từ loại (học ở bài sau)
2
Biết cách xác định loại từ thông qua hậu tố, đuôi của nó
📖 Hậu Tố Từ Loại
🔵 Hậu Tố Danh Từ
👥 Danh từ chỉ người
-er
-ee
-ist
-ian
-ant
-or
- trainer (người huấn luyện)
- trainee (học viên)
- artist (nghệ sĩ)
- musician (nhạc sĩ)
- assistant (trợ lý)
- doctor (bác sĩ)
📦 Danh từ khác
-ment
-tion
-sion
-ness
-ty
-ure
-ce
- equipment (thiết bị)
- creation (sự sáng tạo)
- expansion (sự mở rộng)
- darkness (bóng tối)
- electricity (điện)
- closure (sự đóng cửa)
- silence (sự im lặng)
🟠 Hậu Tố Tính Từ
✨ Nhóm 1
-able
-ible
-ous
-ful
-less
- comfortable (thoải mái)
- understandable (có thể hiểu được)
- dangerous (nguy hiểm)
- beautiful (đẹp)
- hopeless (vô vọng)
✨ Nhóm 2
-ive
-al
-ic
-ary
- active (năng động)
- personal (cá nhân)
- artistic (thuộc về nghệ thuật)
- necessary (cần thiết)
🟢 Hậu Tố Động Từ
⚡ Động từ
-ate
-ify
-en
-ise/ize
- create (tạo ra)
- educate (giáo dục)
- beautify (làm đẹp)
- weaken (làm yếu đi)
- modernize (hiện đại hóa)