Danh từ

Tìm hiểu về loại từ cơ bản này.

Mục lục

1. Khái niệm

Danh từ là loại từ dùng để diễn tả người, sự vật, sự việc, địa điểm, hiện tượng, khái niệm hoặc tên riêng của một đối tượng nào đó.

Ví dụ: teachers (giáo viên), pencils (bút chì), cats (mèo), Lan (tên riêng), Hoa (tên riêng), New York (địa điểm).

👨‍🏫

Teacher

✏️

Pencil

🐱

Cat

2. Loại danh từ

Danh từ đếm được (Countable Nouns)

Thường là từ chỉ con người, động vật và vật nói chung: teacher (giáo viên), cat (mèo), table (bàn).

Đối với danh từ đếm được, ta lại chia ra 2 loại: số ít và số nhiều.

Quy tắc chuyển từ số ít sang số nhiều

  • 1. Thông thường thêm “s”:

    Ví dụ: cat ➡️ cats

    🐱 ➡️ 🐱🐱
  • 2. Thêm "es" khi từ kết thúc bằng âm “s, sh, ch”:

    Ví dụ: bus ➡️ buses, place ➡️ places

    🚌 ➡️ 🚌🚌
  • 3. Từ kết thúc bằng âm "f" hoặc "fe" thì chuyển thành ves:

    Ví dụ: leaf ➡️ leaves

    🍃 ➡️ 🍂🍂🍂
  • 4. Đổi "y" thành "ies" đối với các từ kết thúc bằng phụ âm + "y":

    Ví dụ: baby ➡️ babies

    👶 ➡️ 👶👶
  • 5. Một số danh từ bất quy tắc:

    Ví dụ: man ➡️ men, child ➡️ children, person ➡️ people

    👨 ➡️ 👨‍👨‍👦‍👦

Danh từ không đếm được (Uncountable Nouns)

Thường là từ chỉ tên riêng, những vật không có hình dạng cụ thể, khái niệm trừu tượng.

Ví dụ: meat (thịt), water (nước), milk (sữa), food (thức ăn), happiness (hạnh phúc), Bill Gates (tên riêng), Korea (địa điểm).

Danh từ không đếm được không có dạng số ít hay số nhiều gì cả, chỉ có 1 dạng duy nhất.

🍖

Meat

💧

Water

😊

Happiness

3. Hậu tố danh từ

Các hậu tố danh từ chỉ người

  • er, ee: trainer (người huấn luyện), trainee (người được huấn luyện) 👩‍🏫👨‍🎓
  • ist: artist (họa sĩ), scientist (nhà khoa học) 🎨🔬
  • ian: musician (nhạc sĩ), historian (nhà sử học) 🎶📜
  • ant: assistant (trợ lý) 🤝
  • or: doctor (bác sĩ) 🩺

Các hậu tố danh từ khác

  • ment: equipment (thiết bị), instrument (nhạc cụ/công cụ) 🛠️🎸
  • tion, sion: creation (sự sáng tạo), expansion (sự mở rộng) ✨📈
  • ness: darkness (bóng tối), softness (sự mềm mại) 🌑☁️
  • ty: electricity (điện), productivity (năng suất) ⚡📊
  • ure: closure (sự đóng cửa), structure (cấu trúc) 🔒🏗️
  • ce: silence (sự im lặng), entrance (lối vào) 🤫🚪

4. Chức năng của danh từ

Chủ ngữ (Subject)

The location is ideal for the office.

Vị trí đó rất lý tưởng cho văn phòng.

Tân ngữ (Object)

We had a discussion about the news.

Chúng tôi đã có một cuộc trao đổi về tin tức đó.

Bổ ngữ (Complement)

Mr. Manning is a journalist.

Ông Manning là một nhà báo.

5. Từ hạn định

Là loại từ đứng trước danh từ hoặc cụm danh từ, dùng để xác định người, sự vật, sự việc cụ thể đang được đề cập đến.

Các loại từ hạn định

  • Mạo từ (Articles): a, an, the - a table
  • Từ chỉ định (Demonstratives): this, that, these, those - this house
  • Từ sở hữu (Possessives): my, his, her, your, its, our, their - their cat
  • Từ chỉ số lượng (Quantifiers): many, some, few,... - many people
  • Số đếm (Numbers): one, two, three,... - two pens

Lưu ý quan trọng

  • 1. Phải sử dụng từ hạn định trước danh từ đếm được số ít:

    I have cat ➡️ sai, vì cat là danh từ đếm được số ít

    I have a cat ➡️ đúng, vì có từ hạn định “a” ở phía trước

  • 2. Không bắt buộc sử dụng từ hạn định trước danh từ số nhiều và không đếm được:

    Cats are cute ➡️ Cats ở dạng số nhiều nên không cần từ hạn định ở phía trước

    What is love? ➡️ Love không đếm được, không cần từ hạn định ở trước

6. Danh từ kép

Danh từ kép là danh từ được cấu thành từ hai danh từ đi cùng nhau, từ đi trước bổ ngữ cho từ đi sau. Từ đi sau là danh từ chính.

  • customer complaint: sự phàn nàn của khách hàng
  • product review: đánh giá sản phẩm
  • information technology: công nghệ thông tin

7. Cụm danh từ

Cụm danh từ là một nhóm từ đóng vai trò như một danh từ trong câu.

Ví dụ: a cute cat, a very long table

Công thức: (Det) + (Adv) + (Adj) + N

  • Det là từ hạn định, Adv là trạng từ, Adj là tính từ, N là danh từ.
  • Trạng từ bổ nghĩa tính từ, tính từ bổ nghĩa cho danh từ.
  • N là thành phần bắt buộc phải có, còn các thành phần bổ nghĩa thì không.
  • Ví dụ: a (beautiful) flower ➡️ có thể bỏ tính từ và câu vẫn đúng ngữ pháp.
  • Ví dụ: a (very) (tall) building ➡️ có thể bỏ trạng từ, tính từ.

8. Các thành phần bổ nghĩa đứng sau danh từ

Có 3 thành phần có thể đứng sau và bổ nghĩa cho danh từ:

N + cụm giới từ

The cat in the kitchen, in the kitchen là cụm giới từ bổ nghĩa cho con mèo ở đâu.

The meeting on Sunday, on Sunday bổ nghĩa cho meeting (cuộc họp) diễn ra khi nào.

N + mệnh đề quan hệ

The book that I bought yesterday, that I bought yesterday (mà tôi đã mua hôm qua) là mệnh đề quan hệ, bổ nghĩa là cuốn sách được ai mua, mua vào khi nào.

N + to V

Thomas gave me a chance to explain everything. ➡️ to explain (để giải thích) là to V, bổ nghĩa là cơ hội để làm gì.

9. Công thức của chủ ngữ và tân ngữ

Cụm danh từ làm chủ ngữ

The beautifully painted house near the park is on sale.

Dịch: Ngôi nhà được sơn đẹp gần công viên đang được rao bán.

  • house (danh từ chính)
  • The (từ hạn định): Xác định danh từ.
  • beautifully (trạng từ): Bổ nghĩa cho tính từ painted (được sơn).
  • painted (tính từ): Bổ nghĩa cho danh từ chính house.
  • near the park (cụm giới từ): Bổ nghĩa cho danh từ chính house.

Cụm danh từ làm tân ngữ

The manager approved the thoroughly prepared proposal for the project.

Dịch: Người quản lý đã phê duyệt đề xuất được chuẩn bị kỹ lưỡng cho dự án.

  • proposal (danh từ chính) - bản đề xuất
  • The (từ hạn định): Xác định danh từ.
  • thoroughly (trạng từ): Bổ nghĩa cho tính từ prepared (chuẩn bị).
  • prepared (tính từ): Bổ nghĩa cho danh từ chính proposal.
  • for the project (cụm giới từ): Bổ nghĩa cho danh từ chính proposal.
Luyện tiếp trên Đậu TOEIC: bài tập ngữ pháp có giải thích, đề thi thử chấm điểm ngay.
Luyện ngữ pháp TOEICLàm đề thi thử