I. Khái niệm
Đại từ (pronoun) là từ dùng để thay thế cho danh từ hoặc cụm danh từ, giúp tránh lặp lại từ ngữ và làm câu gọn gàng hơn.
Ví dụ về chức năng thay thế:
II. Đại từ nhân xưng, sở hữu, phản thân
| Chủ ngữ | Tân ngữ | Tính từ sở hữu | Đại từ sở hữu | Đại từ phản thân |
|---|---|---|---|---|
| I | me | my | mine | myself |
| we | us | our | ours | ourselves |
| they | them | their | theirs | themselves |
| you | you | your | yours | yourself/yourselves |
| she | her | her | hers | herself |
| he | him | his | his | himself |
| it | it | its | không sử dụng | itself |
1. Đại từ nhân xưng (Personal Pronouns)
Đại từ nhân xưng chủ ngữ đứng ở vị trí chủ ngữ, đại từ nhân xưng tân ngữ đứng ở vị trí tân ngữ và tính từ sở hữu sẽ đứng trước danh từ.
- Đại từ chủ ngữ: She opened a new bank account. (Cô ấy đã mở một tài khoản ngân hàng mới.)
- Đại từ tân ngữ: The host showed me the living room. (Chủ nhà cho tôi xem phòng khách.)
- Tính từ sở hữu: Mr. Jones was satisfied with his salary. (Ông Jones thấy hài lòng với mức lương của mình.)
2. Đại từ sở hữu (Possessive Pronouns)
Đại từ sở hữu là những đại từ được dùng để chỉ sự sở hữu. Đại từ sở hữu có thể đứng ở vị trí chủ ngữ, tân ngữ hoặc bổ ngữ.
- Chủ ngữ: My room has one window. Hers (= her room) has two. (Phòng của tôi có một cửa sổ. Phòng của cô ấy có hai.)
- Tân ngữ: The boss dislikes her idea. He likes mine. (= my idea) (Sếp không thích ý tưởng của cô ấy. Ông ấy thích ý tưởng của tôi.)
- Bổ ngữ: The red car is not ours; it belongs to the company. (Chiếc xe màu đỏ không phải của chúng tôi; nó thuộc về công ty.)
3. Đại từ phản thân (Reflexive Pronouns)
Đại từ phản thân đóng vai trò tân ngữ khi chủ ngữ và tân ngữ của câu cùng chỉ một đối tượng. Đại từ phản thân có tác dụng nhấn mạnh chủ ngữ hoặc tân ngữ. Đại từ phản thân cũng được kết hợp với những giới từ như "by" trong các cách diễn đạt đặc biệt.
- Chủ ngữ = tân ngữ: Bob introduced himself to the new employee. (Bob giới thiệu bản thân với nhân viên mới.)
- Nhấn mạnh: We ourselves must take precautions against the flu. (Chúng ta phải tự mình thực hiện các biện pháp phòng ngừa bệnh cúm.)
- By + đại từ phản thân: I spent a whole weekend by myself. (Tôi dành cả dịp cuối tuần ở một mình.)