Đại từ (Pronoun)

I. Khái niệm

Đại từ (pronoun) là từ dùng để thay thế cho danh từ hoặc cụm danh từ, giúp tránh lặp lại từ ngữ và làm câu gọn gàng hơn.

Ví dụ về chức năng thay thế:

Thay thế danh từ: Mary is a student. She is studying English. (Mary là một sinh viên. Cô ấy đang học tiếng Anh.)
Thay thế cụm danh từ: The book on the table is interesting. It is about history. (Cuốn sách trên bàn rất thú vị. Nó nói về lịch sử.)

II. Đại từ nhân xưng, sở hữu, phản thân

Chủ ngữ Tân ngữ Tính từ sở hữu Đại từ sở hữu Đại từ phản thân
I me my mine myself
we us our ours ourselves
they them their theirs themselves
you you your yours yourself/yourselves
she her her hers herself
he him his his himself
it it its không sử dụng itself

1. Đại từ nhân xưng (Personal Pronouns)

Đại từ nhân xưng chủ ngữ đứng ở vị trí chủ ngữ, đại từ nhân xưng tân ngữ đứng ở vị trí tân ngữ và tính từ sở hữu sẽ đứng trước danh từ.

  • Đại từ chủ ngữ: She opened a new bank account. (Cô ấy đã mở một tài khoản ngân hàng mới.)
  • Đại từ tân ngữ: The host showed me the living room. (Chủ nhà cho tôi xem phòng khách.)
  • Tính từ sở hữu: Mr. Jones was satisfied with his salary. (Ông Jones thấy hài lòng với mức lương của mình.)

2. Đại từ sở hữu (Possessive Pronouns)

Đại từ sở hữu là những đại từ được dùng để chỉ sự sở hữu. Đại từ sở hữu có thể đứng ở vị trí chủ ngữ, tân ngữ hoặc bổ ngữ.

  • Chủ ngữ: My room has one window. Hers (= her room) has two. (Phòng của tôi có một cửa sổ. Phòng của cô ấy có hai.)
  • Tân ngữ: The boss dislikes her idea. He likes mine. (= my idea) (Sếp không thích ý tưởng của cô ấy. Ông ấy thích ý tưởng của tôi.)
  • Bổ ngữ: The red car is not ours; it belongs to the company. (Chiếc xe màu đỏ không phải của chúng tôi; nó thuộc về công ty.)

3. Đại từ phản thân (Reflexive Pronouns)

Đại từ phản thân đóng vai trò tân ngữ khi chủ ngữ và tân ngữ của câu cùng chỉ một đối tượng. Đại từ phản thân có tác dụng nhấn mạnh chủ ngữ hoặc tân ngữ. Đại từ phản thân cũng được kết hợp với những giới từ như "by" trong các cách diễn đạt đặc biệt.

  • Chủ ngữ = tân ngữ: Bob introduced himself to the new employee. (Bob giới thiệu bản thân với nhân viên mới.)
  • Nhấn mạnh: We ourselves must take precautions against the flu. (Chúng ta phải tự mình thực hiện các biện pháp phòng ngừa bệnh cúm.)
  • By + đại từ phản thân: I spent a whole weekend by myself. (Tôi dành cả dịp cuối tuần ở một mình.)

Luyện tập

Bài tập: Đại từ nhân xưng

Bài tập: Đại từ sở hữu

Bài tập: Đại từ phản thân

Luyện tiếp trên Đậu TOEIC: bài tập ngữ pháp có giải thích, đề thi thử chấm điểm ngay.
Luyện ngữ pháp TOEICLàm đề thi thử