| Đại từ chủ ngữ | Đại từ tân ngữ | Tính từ sở hữu | Đại từ sở hữu |
|---|---|---|---|
| I | me | my | mine |
| you | you | your | yours |
| he | him | his | his |
| she | her | her | hers |
| it | it | its | (không dùng) |
| we | us | our | ours |
| they | them | their | theirs |
Cách dùng
Dùng để tránh lặp lại tính từ sở hữu + danh từ.
This report is mine. (thay cho my report)
Báo cáo này là của tôi.
Their office is larger than ours. (thay cho our office)
Văn phòng của họ lớn hơn của chúng tôi.
My laptop is not working today, but his is still running smoothly. (his thay cho his laptop)
Máy tính xách tay của tôi hôm nay không hoạt động, nhưng của anh ấy vẫn chạy trơn tru.
Vị trí
Chủ ngữ
My book is old. Yours is brand new.
Sách của tôi cũ rồi. Cái của bạn thì hoàn toàn mới.
Their idea failed, but ours succeeded.
Ý tưởng của họ thất bại, nhưng cái của chúng tôi đã thành công.
Tân ngữ
I forgot my pen, so I borrowed yours.
Tôi quên bút rồi, nên tôi đã mượn cái của bạn.
The manager compared her proposal with theirs.
Người quản lý đã so sánh đề xuất của cô ấy với cái của họ.
Practice