| Đại từ chủ ngữ |
Đại từ tân ngữ |
Tính từ sở hữu |
Đại từ sở hữu |
Đại từ phản thân |
|---|---|---|---|---|
| I | me | my | mine | myself |
| we | us | our | ours | ourselves |
| they | them | their | theirs | themselves |
| you | you | your | yours | yourself/yourselves |
| she | her | her | hers | herself |
| he | him | his | his | himself |
| it | it | its | không sử dụng | itself |
Cách dùng
1. Khi chủ ngữ với tân ngữ là 1 đối tượng
Chủ ngữ làm hành động lên chính mình → dùng đại từ phản thân.
He introduced himself.
Anh ấy tự giới thiệu mình.
She taught herself Spanish.
Cô ấy tự học tiếng Tây Ban Nha.
2. Dùng để nhấn mạnh (vị trí như trạng từ)
Nhấn mạnh "chính người đó làm", "đích thân".
The CEO himself approved the plan.
Chính giám đốc duyệt kế hoạch.
She checked the report herself.
Chính cô ấy kiểm tra báo cáo.
3. Cấu trúc "by + đại từ phản thân"
Nghĩa: "tự làm", "một mình", "không ai giúp".
He finished the report by himself.
Anh ấy tự làm báo cáo, không ai giúp.
They solved the problem by themselves.
Họ tự giải quyết vấn đề.
Practice