✦ Cùng là động từ
Managers must review and approve the documents.
(Quản lý phải xem xét và phê duyệt tài liệu.)
The manager checked the schedule and carefully reviewed the budget.
(Người quản lý đã kiểm tra lịch trình và xem xét cẩn thận ngân sách.)
Practice
1.
The software is affordable and very ______.
A. use
B. useful
C. usage
D. using
✓ Đáp án đúng: B. useful
"And" nối 2 tính từ: "affordable" (tính từ) và "useful" (tính từ).
Dịch: Phần mềm có giá cả phải chăng và rất hữu ích.
2.
He is responsible for managing budgets and ______ new staff.
A. hire
B. hiring
C. hired
D. hires
✓ Đáp án đúng: B. hiring
"And" nối 2 danh động từ (V-ing): "managing" và "hiring".
Dịch: Anh ấy chịu trách nhiệm quản lý ngân sách và tuyển nhân viên mới.
3.
The company offers flexible working hours and generous ______.
A. benefits
B. benefiting
C. benefited
D. beneficial
✓ Đáp án đúng: A. benefits
"And" nối 2 cụm danh từ: "flexible working hours" (danh từ) và "generous benefits" (danh từ).
Dịch: Công ty cung cấp giờ làm việc linh hoạt và phúc lợi hậu hĩnh.
4.
The new intern seems motivated and very ______.
A. creative
B. creation
C. create
D. creatively
✓ Đáp án đúng: A. creative
"And" nối 2 tính từ: "motivated" (tính từ) và "creative" (tính từ).
Dịch: Thực tập sinh mới có vẻ năng động và rất sáng tạo.
5.
Managers must review reports and ______ them to the director.
A. submitted
B. submits
C. submit
D. submitting
✓ Đáp án đúng: C. submit
"And" nối 2 động từ nguyên thể: "review" và "submit" (sau "must").
Dịch: Quản lý phải xem xét báo cáo và nộp chúng cho giám đốc.
6.
We will need office furniture and ______ before the new team arrives.
A. equipment
B. equip
C. equipping
D. equipped
✓ Đáp án đúng: A. equipment
"And" nối 2 danh từ: "furniture" (danh từ) và "equipment" (danh từ).
Dịch: Chúng ta sẽ cần nội thất văn phòng và thiết bị trước khi nhóm mới đến.
7.
The candidate has strong communication skills and ______ in marketing.
A. experience
B. experienced
C. experiencing
D. experiences
✓ Đáp án đúng: A. experience
"And" nối 2 danh từ: "skills" (danh từ) và "experience" (danh từ).
Dịch: Ứng viên có kỹ năng giao tiếp tốt và kinh nghiệm trong marketing.
8.
The manager is responsible for preparing the budget and ______ the final report.
A. review
B. reviewing
C. reviews
D. reviewed
✓ Đáp án đúng: B. reviewing
"And" nối 2 danh động từ (V-ing): "preparing" và "reviewing".
Dịch: Người quản lý chịu trách nhiệm chuẩn bị ngân sách và xem xét báo cáo cuối cùng.
9.
The assistant scheduled appointments and ______ travel arrangements for the team.
A. make
B. made
C. making
D. makes
✓ Đáp án đúng: B. made
"And" nối 2 động từ quá khứ: "scheduled" và "made".
Dịch: Trợ lý đã lên lịch các cuộc hẹn và sắp xếp đi lại cho nhóm.
10.
We need someone who can write clearly and ______.
A. concisely
B. concise
C. conciseness
D. concision
✓ Đáp án đúng: A. concisely
"And" nối 2 trạng từ: "clearly" (trạng từ) và "concisely" (trạng từ).
Dịch: Chúng ta cần ai đó có thể viết rõ ràng và súc tích.