Các loại câu so sánh
Câu so sánh (Comparisons) dùng để so sánh đặc điểm, tính chất, mức độ... của hai hay nhiều đối tượng. Trong tiếng Anh, có 3 dạng so sánh chính:
- So sánh bằng
- So sánh hơn
- So sánh nhất
1. So sánh bằng (As...As)
So sánh bằng được dùng để diễn tả sự ngang bằng, tương đồng về tính chất hoặc mức độ giữa hai đối tượng.
Công thức chung: S + V + as + Adj/Adv + as + N/Pronoun/Clause
→ This new laptop is as fast as the old one. (Chiếc máy tính xách tay mới này nhanh bằng chiếc cũ.)
→ She sings as beautifully as a professional singer. (Cô ấy hát hay như một ca sĩ chuyên nghiệp.)
So sánh bằng của động từ nối: S + V nối + as + Adj + as + N/Pronoun
Chỗ trống là tính từ.
→ This train is as slow as that one. (Tàu này chậm bằng tàu kia.)
→ The new machine is as expensive as the old one. (Máy mới đắt bằng máy cũ.)
So sánh bằng của động từ hành động: S + V + (O) + as + Adv + as + N/Pronoun/Clause
Chỗ trống là trạng từ.
→ Fill out this form as quickly as possible. (Vui lòng điền vào mẫu đơn này càng nhanh càng tốt.)
→ Please respond to this email as promptly as you can. (Vui lòng trả lời email này càng sớm càng tốt.)
2. So sánh hơn (Comparative)
So sánh hơn được dùng để so sánh sự khác biệt về tính chất hoặc mức độ giữa hai đối tượng.
Cấu trúc 1 (Tính từ/Trạng từ ngắn): S + V + Adj/Adv-er + than + N/Pronoun
→ Our new office is larger than the previous one. (Văn phòng mới của chúng tôi lớn hơn cái trước.)
→ He works harder than anyone else in the team. (Anh ấy làm việc chăm chỉ hơn bất kỳ ai khác trong đội.)
Cấu trúc 2 (Tính từ/Trạng từ dài): S + V + more + Adj/Adv + than + N/Pronoun
→ This task is more complicated than I expected. (Nhiệm vụ này phức tạp hơn tôi mong đợi.)
→ She communicates more effectively than her colleagues. (Cô ấy giao tiếp hiệu quả hơn các đồng nghiệp của mình.)
3. So sánh nhất (Superlative)
So sánh nhất được dùng để diễn tả một đối tượng có tính chất hoặc mức độ nổi bật nhất trong một nhóm từ ba đối tượng trở lên.
Cấu trúc 1 (Tính từ/Trạng từ ngắn): S + V + the + Adj/Adv-est + (N) + in/of...
→ This is the fastest delivery service in the city. (Đây là dịch vụ giao hàng nhanh nhất trong thành phố.)
→ He runs the fastest among all the athletes. (Anh ấy chạy nhanh nhất trong số tất cả các vận động viên.)
Cấu trúc 2 (Tính từ/Trạng từ dài): S + V + the most + Adj/Adv + (N) + in/of...
→ She is the most talented artist in our team. (Cô ấy là nghệ sĩ tài năng nhất trong đội của chúng tôi.)
→ This is the most efficiently managed project I've seen. (Đây là dự án được quản lý hiệu quả nhất mà tôi từng thấy.)
Các dạng so sánh của Tính từ/Trạng từ
Dưới đây là bảng tổng hợp cách biến đổi tính từ và trạng từ sang các dạng so sánh hơn và so sánh nhất.
| Tính từ/Trạng từ | So sánh hơn | So sánh nhất | |
|---|---|---|---|
| Tính từ ngắn (1 âm tiết) | young | younger | youngest |
| Tính từ dài (từ 2 âm tiết trở lên) | comfortable | more comfortable | most comfortable |
| Tính từ ngắn (2 âm tiết kết thúc bằng "y") | easy happy |
easier happier |
easiest happiest |
| Trạng từ dài (kết thúc bằng "ly") | slowly | more slowly | most slowly |
| Tính từ/Trạng từ bất quy tắc | good/well | better | best |
| bad/badly | worse | worst | |
| much/many | more | most | |
| little | less | least |