Câu Bị Động

Mục lục

1. Câu Bị Động Là Gì?

Câu bị động là cấu trúc ngữ pháp dùng để nhấn mạnh hành động hoặc đối tượng bị tác động, thay vì người thực hiện hành động đó.

So sánh:

Câu chủ động (Active Voice): Chủ ngữ thực hiện hành động.

Ví dụ: The company launched a new product. (Công ty ra mắt một sản phẩm mới.) - Nhấn mạnh "công ty".

Câu bị động (Passive Voice): Chủ ngữ là đối tượng bị tác động bởi hành động.

Ví dụ: A new product was launched by the company. (Một sản phẩm mới được ra mắt bởi công ty.) - Nhấn mạnh "sản phẩm mới".

2. Khi Nào Sử Dụng Câu Bị Động?

Bạn nên dùng câu bị động khi:

3. Cấu Trúc Chung Của Câu Bị Động

Cấu trúc cơ bản: S + be + V3/ed + (by O)

Trong đó:

4. Cách Chuyển Từ Câu Chủ Động Sang Bị Động (Theo Từng Thì)

Mình sẽ tập trung vào các thì thường gặp nhất trong TOEIC.

a. Thì Hiện Tại Đơn (Simple Present)

Active: S + V(s/es) + O
Passive: S + am/is/are + V3/ed + (by O)

Active: They manufacture cars.

Passive: Cars are manufactured (by them).

b. Thì Hiện Tại Tiếp Diễn (Present Continuous)

Active: S + am/is/are + V-ing + O
Passive: S + am/is/are + being + V3/ed + (by O)

Active: The team is developing a new app.

Passive: A new app is being developed by the team.

c. Thì Hiện Tại Hoàn Thành (Present Perfect)

Active: S + has/have + V3/ed + O
Passive: S + has/have + been + V3/ed + (by O)

Active: Someone has repaired the computer.

Passive: The computer has been repaired.

d. Thì Quá Khứ Đơn (Simple Past)

Active: S + V2/ed + O
Passive: S + was/were + V3/ed + (by O)

Active: The company announced the results yesterday.

Passive: The results were announced yesterday (by the company).

e. Thì Quá Khứ Tiếp Diễn (Past Continuous)

Active: S + was/were + V-ing + O
Passive: S + was/were + being + V3/ed + (by O)

Active: The workers were cleaning the office.

Passive: The office was being cleaned by the workers.

f. Thì Quá Khứ Hoàn Thành (Past Perfect)

Active: S + had + V3/ed + O
Passive: S + had + been + V3/ed + (by O)

Active: They had completed the project before the deadline.

Passive: The project had been completed before the deadline.

g. Thì Tương Lai Đơn (Simple Future)

Active: S + will + V-inf + O
Passive: S + will + be + V3/ed + (by O)

Active: The company will send the invoice.

Passive: The invoice will be sent (by the company).

h. Động Từ Khuyết Thiếu (Modals: can, could, may, might, must, should, etc.)

Active: S + modal + V-inf + O
Passive: S + modal + be + V3/ed + (by O)

Active: You must submit the report by Friday.

Passive: The report must be submitted by Friday.

5. Một Số Trường Hợp Đặc Biệt Của Câu Bị Động

a. Câu Bị Động Với Động Từ Có Hai Tân Ngữ

Một số động từ như give, send, offer, tell, show, teach, ask, buy, make có thể có hai tân ngữ (một tân ngữ chỉ người, một tân ngữ chỉ vật). Khi chuyển sang bị động, ta có thể dùng một trong hai tân ngữ làm chủ ngữ:

Active: The manager gave John a bonus. (Tân ngữ gián tiếp: John, Tân ngữ trực tiếp: a bonus)

Passive (1 - Tân ngữ chỉ người làm chủ ngữ): John was given a bonus by the manager.

Passive (2 - Tân ngữ chỉ vật làm chủ ngữ): A bonus was given to John by the manager. (Thường phải thêm giới từ "to" hoặc "for" trước tân ngữ chỉ người)

b. Câu Bị Động Với Các Động Từ Chỉ Ý Kiến/Quan Điểm (It is said that...)

Thường dùng với say, think, believe, report, know, expect, understand, consider...

Dạng 1: Dùng "It is + V3/ed + that..."

Active: People say that he is a genius.

Passive: It is said that he is a genius.

Active: They believe that the economy will recover soon.

Passive: It is believed that the economy will recover soon.

Dạng 2: Dùng chủ ngữ của mệnh đề "that" lên làm chủ ngữ câu bị động

Active: People say that he is a genius.

Passive: He is said to be a genius. (He + be + V3/ed + to-V)

Passive: The economy is believed to recover soon.

c. Câu Bị Động Đặc Biệt Với "Get"

Đôi khi, "get" có thể thay thế "be" trong cấu trúc bị động, đặc biệt trong văn nói hoặc khi diễn tả một điều không mong muốn xảy ra.

My car got damaged in the accident. (Xe tôi bị hỏng trong vụ tai nạn.)

He got fired from his job. (Anh ấy bị sa thải khỏi công việc.)

6. Cách Làm Bài Tập Chủ Động Bị Động

Mẹo làm bài:

  • Nếu ngay sau chỗ trống có (cụm) danh từ, thì chọn dạng chủ động.
  • Ví dụ:

    The company ___________ a new policy next month.

    • A. announces
    • B. will announce (Đúng)
    • C. is announced
    • D. was announced

    Giải thích: Sau chỗ trống có cụm danh từ "a new policy" (tân ngữ trực tiếp), nên động từ cần ở dạng chủ động. "will announce" là tương lai đơn chủ động.

  • Nếu ngay sau chỗ trống không có (cụm) danh từ, thì chọn dạng bị động.
  • Ví dụ:

    The report ___________ by the manager yesterday.

    • A. wrote
    • B. writes
    • C. was written (Đúng)
    • D. writing

    Giải thích: Sau chỗ trống không có tân ngữ trực tiếp, mà là giới từ "by" + tác nhân. "The report" là đối tượng bị tác động và hành động xảy ra trong quá khứ ("yesterday"), nên cần dạng bị động quá khứ đơn "was written".

Lưu ý quan trọng:

  • Mẹo này không áp dụng với các động từ có 2 tân ngữ (ví dụ: tell, give, send, offer,...).
  • Mẹo này không áp dụng với nội động từ (Intransitive Verb) vì nội động từ không có tân ngữ và do đó không có dạng bị động.

7. Bài Tập Thực Hành (Dạng TOEIC)

Chọn đáp án đúng nhất để hoàn thành câu:

1. The new regulations ___________ by the board last month.

2. All invoices ___________ before the end of the business day.

3. The company’s annual report ___________ online next week.

4. While the documents ___________, the manager attended a meeting.

5. It ___________ that the project will be completed ahead of schedule.

6. The IT department ___________ the new software last week.

7. The meeting ___________ in the main conference room yesterday.

8. The construction company ___________ the new building next year.

9. The issue ___________ soon.

10. The report ___________ on Monday.

Luyện tiếp trên Đậu TOEIC: bài tập ngữ pháp có giải thích, đề thi thử chấm điểm ngay.
Luyện ngữ pháp TOEICLàm đề thi thử