Cách Làm Bài Tập Rút Gọn Mệnh Đề Quan Hệ
Câu hỏi mẫu
Any letter _____ sensitive information should be sent using a courier service.
A. contains
B. containing
C. will contain
D. contained
Cách làm
Bước 1: Nhận diện
Trong 4 đáp án có động từ ở dạng V-ing hoặc/và V3
Bước 2: Kiểm tra động từ chính
Nếu câu đã có động từ chính, loại các đáp án có động từ chia thì (vì mỗi câu đơn chỉ có 1 động từ chính)
Bước 3: Áp dụng quy tắc chủ động bị động, nội động từ
Các trường hợp cụ thể
⭐ Trường hợp 1: Có tân ngữ → chọn V-ing (chủ động)
Ví dụ:
Any letter _____ sensitive information should be sent using a courier service.
A. contains
B. containing ✓
C. will contain
D. contained
Sau chỗ trống có tân ngữ "sensitive information" → chọn V-ing
⭐ Trường hợp 2: Không có tân ngữ + động từ là ngoại động từ → chọn V3 (bị động)
Ví dụ:
We received several applications ______ by highly qualified candidates.
A. submitted ✓
B. submitting
C. to submit
D. submit
Không có tân ngữ sau chỗ trống, "submit" là ngoại động từ → chọn V3 (bị động)
⭐ Trường hợp 3: Không có tân ngữ + động từ là nội động từ → chọn V-ing
Ví dụ:
Employees ______ late three times in a month will receive a warning notice.
A. arrives
B. arriving ✓
C. arrived
D. arrive
Không có tân ngữ, "arrive" là nội động từ (không cần tân ngữ) → chọn V-ing
Practice
1.
The engineers ______ in the safety review will present their findings on Friday.
A. involving
B. involved
C. involve
D. involvement
✓ Đáp án đúng: B. involved
Câu đầy đủ: The engineers who are involved in the safety review will present their findings on Friday.
Phân tích: Không có tân ngữ sau chỗ trống, "involve" là ngoại động từ → V3 (bị động). Các kỹ sư được tham gia vào đánh giá.
Dịch: Các kỹ sư tham gia vào đánh giá an toàn sẽ trình bày kết quả của họ vào thứ Sáu.
2.
Any employee ______ more than ten years of experience is eligible for the leadership program.
A. has
B. having
C. had
D. have
✓ Đáp án đúng: B. having
Câu đầy đủ: Any employee who has more than ten years of experience is eligible for the leadership program.
Phân tích: Sau chỗ trống có tân ngữ "more than ten years of experience" → V-ing (chủ động).
Dịch: Bất kỳ nhân viên nào có hơn mười năm kinh nghiệm đều đủ điều kiện tham gia chương trình lãnh đạo.
3.
The documents ______ on the manager's desk must be reviewed before noon.
A. placed
B. placing
C. place
D. places
✓ Đáp án đúng: A. placed
Câu đầy đủ: The documents which are placed on the manager's desk must be reviewed before noon.
Phân tích: Không có tân ngữ sau chỗ trống, "place" là ngoại động từ → V3 (bị động). Tài liệu được đặt trên bàn.
Dịch: Các tài liệu được đặt trên bàn của người quản lý phải được xem xét trước buổi trưa.
4.
The participants ______ during the keynote speech should return to their seats.
A. walking
B. walked
C. walks
D. walk
✓ Đáp án đúng: A. walking
Câu đầy đủ: The participants who are walking during the keynote speech should return to their seats.
Phân tích: Không có tân ngữ sau chỗ trống, "walk" là nội động từ → V-ing. Những người tham gia đang đi bộ.
Dịch: Những người tham gia đang đi lại trong bài phát biểu chính nên quay lại chỗ ngồi của họ.
5.
The team ______ the highest customer satisfaction score will receive a bonus.
A. achieve
B. achieves
C. achieving
D. achieved
✓ Đáp án đúng: C. achieving
Câu đầy đủ: The team that achieves the highest customer satisfaction score will receive a bonus.
Phân tích: Sau chỗ trống có tân ngữ "the highest customer satisfaction score" → V-ing (chủ động).
Dịch: Đội đạt điểm hài lòng của khách hàng cao nhất sẽ nhận được tiền thưởng.
6.
Emails ______ with incorrect subject lines may be delayed.
A. to send
B. sending
C. sent
D. sends
✓ Đáp án đúng: C. sent
Câu đầy đủ: Emails which are sent with incorrect subject lines may be delayed.
Phân tích: Không có tân ngữ sau chỗ trống, "send" là ngoại động từ → V3 (bị động). Email được gửi.
Dịch: Các email được gửi với tiêu đề không chính xác có thể bị trễ.
7.
The system ______ orders automatically will be upgraded next month.
A. process
B. processing
C. processed
D. processes
✓ Đáp án đúng: B. processing
Câu đầy đủ: The system which processes orders automatically will be upgraded next month.
Phân tích: Sau chỗ trống có tân ngữ "orders" → V-ing (chủ động).
Dịch: Hệ thống xử lý đơn hàng tự động sẽ được nâng cấp vào tháng tới.
8.
The building ______ at the corner of Pine Street is our new headquarters.
A. located
B. locating
C. locate
D. location
✓ Đáp án đúng: A. located
Câu đầy đủ: The building which is located at the corner of Pine Street is our new headquarters.
Phân tích: Không có tân ngữ sau chỗ trống, "locate" là ngoại động từ → V3 (bị động). Tòa nhà được đặt tại.
Dịch: Tòa nhà nằm ở góc phố Pine là trụ sở mới của chúng tôi.
9.
Funds have been added to the budget for expenses ______ with the new building.
A. associated
B. association
C. associate
D. associates
✓ Đáp án đúng: A. associated
Câu đầy đủ: Funds have been added to the budget for expenses which are associated with the new building.
Phân tích: Không có tân ngữ sau chỗ trống, "associate" là ngoại động từ → V3 (bị động). Chi phí được liên kết với.
Dịch: Quỹ đã được thêm vào ngân sách cho các chi phí liên quan đến tòa nhà mới.
10.
The participants closely ______ the fitness instructor's movements tend to learn the proper technique more quickly.
A. imitate
B. imitations
C. imitative
D. imitating
✓ Đáp án đúng: D. imitating
Câu đầy đủ: The participants who are closely imitating the fitness instructor's movements tend to learn the proper technique more quickly.
Phân tích: Sau chỗ trống có tân ngữ "the fitness instructor's movements" → V-ing (chủ động).
Dịch: Những người tham gia bắt chước chặt chẽ các động tác của huấn luyện viên thể dục có xu hướng học kỹ thuật đúng nhanh hơn.