Các dạng liên từ phụ thuộc thường gặp

Học các liên từ sau để giúp đọc hiểu tốt hơn

📋 Tóm tắt 6 dạng liên từ phụ thuộc

⏰

1. Thời gian (Time)

when, while, before, after, as soon as, once, until, since

💡

2. Nguyên nhân (Cause & Reason)

because, since, as, now that

🔀

3. Điều kiện (Condition)

if, unless, provided that, as long as, in case

🎯

4. Mục đích (Purpose)

so that, in order that, in case

✨

5. Kết quả (Result)

so ... that, such ... that

⚖️

6. Nhượng bộ (Concession)

although, though, even though, whereas, while

1. Liên từ chỉ thời gian (Time)

when – khi
We will begin the meeting when the director arrives.
Chúng tôi sẽ bắt đầu cuộc họp khi giám đốc đến.
while – trong khi
The team worked while the system was being repaired.
Nhóm làm việc trong khi hệ thống đang được sửa chữa.
before – trước khi
Please submit the form before the deadline passes.
Vui lòng nộp biểu mẫu trước khi hết hạn.
after – sau khi
We will send the invoice after the service is completed.
Chúng tôi sẽ gửi hóa đơn sau khi dịch vụ hoàn tất.
as soon as – ngay khi
Call me as soon as the shipment arrives.
Hãy gọi cho tôi ngay khi lô hàng đến.
once – một khi
You can access the system once your account is activated.
Bạn có thể truy cập hệ thống một khi tài khoản được kích hoạt.
until – cho đến khi
The store will stay open until 10 p.m.
Cửa hàng sẽ mở cửa cho đến 10 giờ tối.
since – kể từ khi
Production has increased since the new machines were installed.
Sản xuất đã tăng kể từ khi các máy mới được lắp đặt.

2. Liên từ chỉ nguyên nhân – lý do (Cause & Reason)

because – vì
The project was delayed because the materials arrived late.
Dự án bị trì hoãn vì vật liệu đến muộn.
since – vì / bởi vì
We will cancel the event since only a few people registered.
Chúng tôi sẽ hủy sự kiện vì chỉ có vài người đăng ký.
as – vì
He stayed home as he was feeling unwell.
Anh ấy ở nhà vì cảm thấy không khỏe.
now that – bởi vì (lý do mới xuất hiện)
We can reduce costs now that the software has been upgraded.
Chúng ta có thể giảm chi phí bởi vì phần mềm đã được nâng cấp.

3. Liên từ chỉ điều kiện (Condition)

if – nếu
You will receive a discount if you order before Friday.
Bạn sẽ nhận được giảm giá nếu đặt hàng trước thứ Sáu.
unless – trừ khi
The meeting will start at 9 a.m. unless the manager is late.
Cuộc họp sẽ bắt đầu lúc 9 giờ sáng trừ khi quản lý đến muộn.
provided (that) – miễn là
You can work remotely provided that you finish your tasks.
Bạn có thể làm việc từ xa miễn là hoàn thành nhiệm vụ.
as long as – miễn là / chỉ khi
Employees may leave early as long as they inform their supervisor.
Nhân viên có thể về sớm miễn là thông báo cho người quản lý.
in case – phòng khi
Bring an umbrella in case it rains.
Mang theo ô phòng khi trời mưa.

4. Liên từ chỉ mục đích (Purpose)

so that – để
We moved to a larger office so that the team could work more comfortably.
Chúng tôi chuyển đến văn phòng lớn hơn để nhóm có thể làm việc thoải mái hơn.
in order that – để
The password was changed in order that unauthorized users cannot access the system.
Mật khẩu được thay đổi để người dùng trái phép không thể truy cập hệ thống.
in case – phòng khi
Save your files regularly in case the computer crashes.
Lưu tệp thường xuyên phòng khi máy tính bị treo.

5. Liên từ chỉ kết quả (Result)

so ... that – quá ... đến nỗi
The room was so crowded that we couldn't find a seat.
Căn phòng quá đông đến nỗi chúng tôi không thể tìm được chỗ ngồi.
such ... that – quá ... đến nỗi
It was such a difficult task that the team requested more time.
Đó là nhiệm vụ quá khó đến nỗi nhóm yêu cầu thêm thời gian.

6. Liên từ chỉ nhượng bộ (Concession)

although – mặc dù
We finished the project on time although the team was short-staffed.
Chúng tôi hoàn thành dự án đúng hạn mặc dù nhóm thiếu nhân lực.
though – mặc dù
She accepted the offer though the salary was lower.
Cô ấy chấp nhận đề nghị mặc dù lương thấp hơn.
even though – mặc dù (mạnh hơn)
The company expanded even though the economy was unstable.
Công ty mở rộng mặc dù nền kinh tế không ổn định.
whereas – trong khi (tương phản)
Sales increased, whereas expenses remained the same.
Doanh số tăng, trong khi chi phí vẫn giữ nguyên.
while – trong khi (tương phản)
The old policy was complicated, while the new one is simple.
Chính sách cũ phức tạp, trong khi chính sách mới đơn giản.
Luyện tiếp trên Đậu TOEIC: bài tập ngữ pháp có giải thích, đề thi thử chấm điểm ngay.
Luyện ngữ pháp TOEICLàm đề thi thử