6 thì hay gặp

Tổng hợp đầy đủ về công thức, cách sử dụng và dấu hiệu nhận biết của các thì trong tiếng Anh.

✨ Thì Hiện tại đơn (Present Simple)

Công thức

✔ Khẳng định: S + V1

  • She eats breakfast every day. (Cô ấy ăn sáng mỗi ngày.)
  • My brother works as a teacher. (Anh trai tôi làm giáo viên.)
  • It often rains in the summer. (Trời thường mưa vào mùa hè.)

✖ Phủ định: S + do/does + not + Vo

  • He doesn’t like coffee. (Anh ấy không thích cà phê.)
  • We don't go to the cinema very often. (Chúng tôi không thường đi xem phim lắm.)
  • The baby doesn't cry at night. (Em bé không khóc vào ban đêm.)

❓ Nghi vấn: Do/Does + S + Vo?

  • Do you play tennis? (Bạn có chơi tennis không?)
  • Does she speak French? (Cô ấy có nói tiếng Pháp không?)
  • Do they live near here? (Họ có sống gần đây không?)

Cách sử dụng

Diễn tả thói quen, hành động lặp lại:

  • I usually wake up at 6 a.m. (Tôi thường thức dậy lúc 6 giờ sáng.)
  • He brushes his teeth twice a day. (Anh ấy đánh răng hai lần một ngày.)
  • We celebrate Christmas every year. (Chúng tôi kỷ niệm Giáng sinh hàng năm.)

Chân lý, sự thật hiển nhiên:

  • The sun rises in the east. (Mặt trời mọc ở phía đông.)
  • Water boils at 100 degrees Celsius. (Nước sôi ở 100 độ C.)
  • The Earth revolves around the sun. (Trái đất quay quanh mặt trời.)

Thời gian biểu, lịch trình:

  • The train leaves at 7 p.m. (Chuyến tàu rời đi lúc 7 giờ tối.)
  • The flight departs at 10:00 AM. (Chuyến bay khởi hành lúc 10:00 sáng.)
  • The museum opens at 9 AM and closes at 5 PM. (Bảo tàng mở cửa lúc 9 giờ sáng và đóng cửa lúc 5 giờ chiều.)

Dấu hiệu nhận biết

  • always: luôn luôn
  • often: thường xuyên
  • usually: thường lệ
  • sometimes: thỉnh thoảng
  • every day/week/month/year: mỗi ngày/tuần/tháng/năm

🕰️ Thì Quá khứ đơn (Past Simple)

Công thức

✔ Khẳng định: S + V2/ed

  • She ate breakfast yesterday. (Cô ấy ăn sáng hôm qua.)
  • We went to the beach last summer. (Chúng tôi đã đi biển vào mùa hè năm ngoái.)
  • She wrote a beautiful poem. (Cô ấy đã viết một bài thơ đẹp.)

✖ Phủ định: S + did + not + Vo

  • He didn’t go to the meeting. (Anh ấy đã không đi họp.)
  • I didn't see anyone there. (Tôi đã không thấy ai ở đó.)
  • They didn't finish their project on time. (Họ đã không hoàn thành dự án đúng hạn.)

❓ Nghi vấn: Did + S + Vo?

  • Did you see the movie? (Bạn đã xem bộ phim đó chưa?)
  • Did you enjoy the concert? (Bạn có thích buổi hòa nhạc đó không?)
  • Did he call you yesterday? (Anh ấy có gọi cho bạn hôm qua không?)

Cách sử dụng

Diễn tả hành động xảy ra và kết thúc trong quá khứ:

  • I watched a movie last night. (Tôi đã xem một bộ phim tối qua.)
  • Columbus discovered America in 1492. (Columbus đã khám phá ra châu Mỹ vào năm 1492.)
  • She graduated from university three years ago. (Cô ấy đã tốt nghiệp đại học ba năm trước.)

Dấu hiệu nhận biết

  • yesterday: hôm qua
  • last (week/month/year): tuần/tháng/năm trước
  • ago: trước đây (e.g., three years ago: ba năm trước)
  • in + năm trong quá khứ (e.g., in 1990: vào năm 1990)

🔮 Thì Tương lai đơn (Future Simple)

Công thức

✔ Khẳng định: S + will + Vo

  • She will eat breakfast tomorrow. (Cô ấy sẽ ăn sáng ngày mai.)
  • I will help you carry those bags. (Tôi sẽ giúp bạn mang những cái túi đó.)
  • It will be sunny tomorrow. (Trời sẽ nắng vào ngày mai.)

✖ Phủ định: S + will + not + Vo

  • They won’t come to the party. (Họ sẽ không đến bữa tiệc.)
  • I won't forget your kindness. (Tôi sẽ không quên lòng tốt của bạn.)
  • They won't arrive until late. (Họ sẽ không đến cho đến khi muộn.)

❓ Nghi vấn: Will + S + Vo?

  • Will you help me? (Bạn sẽ giúp tôi chứ?)
  • Will you join us for dinner? (Bạn sẽ tham gia bữa tối với chúng tôi chứ?)
  • Will it rain later? (Trời sẽ mưa sau đó chứ?)

Cách sử dụng

Lời hứa, dự đoán, quyết định tại thời điểm nói:

  • I’ll help you with your homework. (Tôi sẽ giúp bạn làm bài tập về nhà.)
  • "I'm thirsty." "I 'll get you some water." ("Tôi khát." "Tôi sẽ lấy cho bạn ít nước.")
  • I think she will pass the exam. (Tôi nghĩ cô ấy sẽ vượt qua kỳ thi.)

Dấu hiệu nhận biết

  • Tomorrow: ngày mai
  • soon: sớm
  • next week/month/year: tuần/tháng/năm tới
  • in + thời gian (e.g., in 3 days: trong 3 ngày nữa)

🏃 Thì Hiện tại tiếp diễn (Present Continuous)

Công thức

✔ Khẳng định: S + am/is/are + V-ing

  • They are reading books. (Họ đang đọc sách.)
  • The children are playing in the park. (Bọn trẻ đang chơi trong công viên.)
  • She is studying for her exams. (Cô ấy đang học bài cho kỳ thi của mình.)

✖ Phủ định: S + am/is/are + not + V-ing

  • I am not doing anything. (Tôi không đang làm gì cả.)
  • He isn't working today. (Anh ấy không đang làm việc hôm nay.)
  • We aren't going to the party. (Chúng tôi không đang đi đến bữa tiệc.)

❓ Nghi vấn: Am/is/are + S + V-ing?

  • Are you running? (Bạn đang chạy phải không?)
  • Is he listening to music? (Anh ấy đang nghe nhạc phải không?)
  • Are they having dinner? (Họ đang ăn tối phải không?)

Cách sử dụng

Hành động đang xảy ra tại thời điểm nói:

  • I am playing games now. (Tôi đang chơi game bây giờ.)
  • Please be quiet! I am trying to concentrate. (Làm ơn giữ im lặng! Tôi đang cố gắng tập trung.)
  • Look! It is snowing. (Nhìn kìa! Trời đang có tuyết.)

Hành động trong tương lai đã có kế hoạch:

  • They are meeting us tomorrow. (Họ sẽ gặp chúng tôi vào ngày mai.)
  • I am visiting my parents this weekend. (Tôi sẽ thăm bố mẹ vào cuối tuần này.)
  • They are having a party on Saturday. (Họ sẽ tổ chức một bữa tiệc vào thứ Bảy.)

Dấu hiệu nhận biết

  • Now: bây giờ
  • right now: ngay bây giờ
  • at the moment: vào lúc này
  • currently: hiện tại
  • Look!: Nhìn kìa!
  • Listen!: Nghe này!

✅ Thì Hiện tại hoàn thành (Present Perfect)

Công thức

✔ Khẳng định: S + have/has + V3

  • They have visited Japan twice. (Họ đã thăm Nhật Bản hai lần.)
  • I have seen that movie many times. (Tôi đã xem bộ phim đó nhiều lần.)
  • The company has launched a new product. (Công ty đã ra mắt một sản phẩm mới.)

✖ Phủ định: S + have/has + not + V3

  • She hasn’t finished her assignment yet. (Cô ấy vẫn chưa hoàn thành bài tập.)
  • We haven't met before. (Chúng tôi chưa từng gặp nhau trước đây.)
  • He hasn't called me back yet. (Anh ấy vẫn chưa gọi lại cho tôi.)

❓ Nghi vấn: Have/Has + S + V3?

  • Have you ever been to France? (Bạn đã từng đến Pháp chưa?)
  • Have you finished your work? (Bạn đã hoàn thành công việc của mình chưa?)
  • Has she ever travelled abroad? (Cô ấy đã từng đi du lịch nước ngoài chưa?)

Cách sử dụng

Diễn tả hành động bắt đầu trong quá khứ và kéo dài đến hiện tại:

  • I have lived here for five years. (Tôi đã sống ở đây được năm năm rồi.)
  • She has worked here since 2010. (Cô ấy đã làm việc ở đây từ năm 2010.)
  • They have been married for 20 years. (Họ đã kết hôn được 20 năm.)

Hành động vừa mới xảy ra:

  • He has just left. (Anh ấy vừa mới rời đi.)
  • The postman has just delivered the mail. (Người đưa thư vừa mới giao thư.)
  • I have just eaten lunch. (Tôi vừa mới ăn trưa xong.)

Kinh nghiệm, trải nghiệm:

  • We have never seen such a beautiful sunset. (Chúng tôi chưa bao giờ thấy một cảnh hoàng hôn đẹp như vậy.)
  • I have never tasted durian. (Tôi chưa bao giờ nếm sầu riêng.)
  • He has visited many countries in Europe. (Anh ấy đã thăm nhiều quốc gia ở châu Âu.)

Dấu hiệu nhận biết

  • just: vừa mới
  • recently: gần đây
  • lately: gần đây
  • already: rồi, đã rồi
  • before: trước đây
  • ever: đã từng
  • never: chưa bao giờ
  • yet: chưa (dùng trong câu phủ định và nghi vấn)
  • for + quãng thời gian (e.g., for a year: trong một năm, for a long time: trong một thời gian dài, for 5 months: trong 5 tháng)
  • since + mốc thời gian (e.g., since June: từ tháng 6, since 2020: từ năm 2020)
  • in/for/during/over + the past/last + thời gian (e.g., in the past 5 months: trong 5 tháng qua)

🔙 Thì Quá khứ hoàn thành (Past Perfect)

Công thức

✔ Khẳng định: S + had + V3

  • I had finished my homework before I went to bed. (Tôi đã hoàn thành bài tập về nhà trước khi đi ngủ.)
  • By the time I arrived, the party had already started. (Khi tôi đến, bữa tiệc đã bắt đầu rồi.)
  • She had finished her degree before she moved to New York. (Cô ấy đã hoàn thành bằng cấp của mình trước khi chuyển đến New York.)

✖ Phủ định: S + had + not + V3

  • She hadn’t seen the movie before last night. (Cô ấy đã không xem bộ phim đó trước tối qua.)
  • He hadn't received the email before the meeting. (Anh ấy đã không nhận được email trước cuộc họp.)
  • We hadn't visited that museum until last year. (Chúng tôi đã không thăm bảo tàng đó cho đến năm ngoái.)

❓ Nghi vấn: Had + S + V3?

  • Had you ever been to Paris before last summer? (Bạn đã từng đến Paris trước mùa hè năm ngoái chưa?)
  • Had you eaten anything before you left? (Bạn đã ăn gì chưa trước khi bạn rời đi?)
  • Had they completed the project by the deadline? (Họ đã hoàn thành dự án đúng hạn chưa?)

Cách sử dụng

Diễn tả hành động đã xảy ra trước một hành động khác trong quá khứ:

  • I had already eaten when he arrived. (Tôi đã ăn xong khi anh ấy đến.)
  • When I got to the station, the train had already left. (Khi tôi đến nhà ga, chuyến tàu đã rời đi rồi.)
  • She told me that she had seen the movie before. (Cô ấy nói với tôi rằng cô ấy đã xem bộ phim đó trước đây.)

Dấu hiệu nhận biết

  • before: trước khi
  • after: sau khi
  • by the time: vào lúc
  • when: khi
  • already: rồi, đã rồi
  • just: vừa mới
  • never: chưa bao giờ
  • until then: cho đến lúc đó
Luyện tiếp trên Đậu TOEIC: bài tập ngữ pháp có giải thích, đề thi thử chấm điểm ngay.
Luyện ngữ pháp TOEICLàm đề thi thử